Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 特地

特地

tè dì
Âm Hán-Việt: đặc địa
HSK 3.0 cấp 6
đặc biệt, cố ý
purposely, specially, on purpose

Ví dụ câu

他特地来北京看我。

Tā tèdì lái Běijīng kàn wǒ.

Anh ấy đặc biệt đến Bắc Kinh thăm tôi.

He came to Beijing specially to see me.

Cách dùng từ này

"特地" (cất công, chủ ý) là phó từ, đứng trước động từ, nói làm việc gì là có chủ ý riêng vì một mục đích: "他 特地 来 北京 看 我" (anh ấy cất công đến Bắc Kinh thăm tôi). Gần như đồng nghĩa với "特意", dùng thay nhau được. Khác "特别" (đặc biệt): "特别" chỉ mức độ, còn "特地" chỉ chủ ý.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →