Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生肖

生肖

shēng xiào
Âm Hán-Việt: sinh tiêu
HSK 3.0 cấp 5
con giáp
Chinese zodiac animal

Ví dụ câu

我的生肖是龙。

Wǒ de shēngxiào shì lóng.

Tôi tuổi rồng.

My Chinese zodiac sign is the dragon.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →