Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 疏散

疏散

shū sàn
Âm Hán-Việt: sớ tản
HSK 3.0 cấp 7
tản cư/phân tán
to scatter

Ví dụ câu

火灾时大家要疏散。

Huǒzāi shí dàjiā yào shū sàn.

Khi có hỏa hoạn mọi người cần phải tản cư.

Everyone should evacuate during a fire.

Cách dùng từ này

"疏散" (sơ tán) là động từ, dùng khi có cháy, động đất, nguy hiểm: "疏散 群众", "紧急 疏散". Có thể mang tân ngữ chỉ người hoặc không. Khác "分散" (phân tán, chia ra nhiều chỗ): "疏散" là đưa người rời khỏi chỗ nguy hiểm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →