火灾时大家要疏散。
Huǒzāi shí dàjiā yào shū sàn.
Khi có hỏa hoạn mọi người cần phải tản cư.
Everyone should evacuate during a fire.
"疏散" (sơ tán) là động từ, dùng khi có cháy, động đất, nguy hiểm: "疏散 群众", "紧急 疏散". Có thể mang tân ngữ chỉ người hoặc không. Khác "分散" (phân tán, chia ra nhiều chỗ): "疏散" là đưa người rời khỏi chỗ nguy hiểm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.