很久没练习,我的中文有点生疏了。
Hěn jiǔ méi liànxí, wǒ de zhōngwén yǒudiǎn shēngshū le.
Lâu không luyện tập, tiếng Trung của tôi hơi xa lạ rồi.
Having not practiced for a long time, my Chinese has become a bit rusty.
"生疏" là tính từ, có ba nghĩa gần nhau: không quen thuộc; kỹ năng lâu không dùng nên kém đi ("中文 有点 生疏 了"); quan hệ trở nên xa cách ("感情 生疏 了"). Hay đi với "有点", và "了" chỉ sự thay đổi. Khác "陌生" (xa lạ, chưa từng biết): kỹ năng thì dùng "生疏", người lạ, nơi lạ thì dùng "陌生".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.