Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生机

生机

shēng jī
Âm Hán-Việt: sinh cơ
HSK 3.0 cấp 7
sức sống/cơ hội sống
opportunity to live

Ví dụ câu

春天来了,大地充满生机。

Chūntiān lái le, dàdì chōngmǎn shēngjī.

Mùa xuân đến, mặt đất tràn đầy sức sống.

Spring comes, the earth is full of vitality.

Cách dùng từ này

"生机" (sức sống; hy vọng sống) là danh từ. Nghĩa thường gặp là sức sống của cây cỏ, cảnh vật, nền kinh tế: "充满 生机", "生机 勃勃" (tràn trề sức sống). Nghĩa thứ hai là con đường sống sót: "一线 生机" (một tia hy vọng sống). Đừng lẫn với "生命" (sinh mạng, sự sống nói chung).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

生机 viết sang phồn thể là 生機 shēng jī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →