春天来了,大地充满生机。
Chūntiān lái le, dàdì chōngmǎn shēngjī.
Mùa xuân đến, mặt đất tràn đầy sức sống.
Spring comes, the earth is full of vitality.
"生机" (sức sống; hy vọng sống) là danh từ. Nghĩa thường gặp là sức sống của cây cỏ, cảnh vật, nền kinh tế: "充满 生机", "生机 勃勃" (tràn trề sức sống). Nghĩa thứ hai là con đường sống sót: "一线 生机" (một tia hy vọng sống). Đừng lẫn với "生命" (sinh mạng, sự sống nói chung).
生机 viết sang phồn thể là 生機 shēng jī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.