Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 机密

机密

jī mì
Âm Hán-Việt: cơ mật
HSK 3.0 cấp 7
bí mật
secret

Ví dụ câu

这是机密文件。

Zhè shì jīmì wénjiàn.

Đây là tài liệu bí mật.

This is a confidential document.

Cách dùng từ này

"机密" (cơ mật, tuyệt mật) vừa là tính từ vừa là danh từ. Làm định ngữ: "机密 文件" (tài liệu mật); làm danh từ: "泄露 机密" (để lộ bí mật), "商业 机密" (bí mật kinh doanh), "保守 机密" (giữ bí mật). Mức độ nặng hơn "秘密": chuyện riêng tư thường ngày chỉ là "秘密", còn "机密" là bí mật quan trọng của cơ quan, công ty.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

机密 viết sang phồn thể là 機密 jī mì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →