Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生涯

生涯

shēng yá
Âm Hán-Việt: sinh nhai
HSK 3.0 cấp 7
sự nghiệp; cuộc đời
career

Ví dụ câu

他的足球生涯很成功。

Tā de zúqiú shēngyá hěn chénggōng.

Sự nghiệp bóng đá của anh ấy rất thành công.

His football career is very successful.

Cách dùng từ này

"生涯" (quãng đời làm một nghề, sự nghiệp) là danh từ, gần như luôn đứng sau danh từ chỉ nghề hoặc lĩnh vực: "足球 生涯", "职业 生涯" (sự nghiệp), "学生 生涯". Hay đi với "开始", "结束", "成功". Khác "生活" (cuộc sống hằng ngày): "生涯" chỉ một chặng đời gắn với một vai trò.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →