Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生死

生死

shēng sǐ
Âm Hán-Việt: sinh tử
HSK 3.0 cấp 7
sinh tử; sống chết
life or death

Ví dụ câu

这是生死的问题。

Zhè shì shēng sǐ de wèntí.

Đây là vấn đề sinh tử.

This is a matter of life and death.

Cách dùng từ này

"生死" (sống chết) là danh từ ghép hai mặt đối lập, hay làm định ngữ: "生死 的 问题", "生死 关头" (giây phút sống còn), nhấn mạnh việc hệ trọng tới tính mạng. Khác "死亡" chỉ riêng cái chết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →