Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 确信

确信

què xìn
Âm Hán-Việt: xác tín
HSK 3.0 cấp 7
tin chắc
to be convinced

Ví dụ câu

我确信他会来。

Wǒ quèxìn tā huì lái.

Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến.

I am sure he will come.

Cách dùng từ này

"确信" (tin chắc) là động từ, tân ngữ thường là cả một mệnh đề: "我 确信 他 会 来", "确信 自己 是 对 的". Gần "相信" nhưng mức chắc chắn cao hơn; cùng nhóm với "坚信", "深信". Đừng lẫn với "确认" (xác nhận, kiểm tra cho chắc).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

确信 viết sang phồn thể là 確信 què xìn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →