Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 确切

确切

què qiè
Âm Hán-Việt: xác thiết
HSK 3.0 cấp 7
chính xác/cụ thể
definite

Ví dụ câu

请给我一个确切的答案。

Qǐng gěi wǒ yí gè què qiè de dá'àn.

Hãy cho tôi một câu trả lời chính xác.

Please give me a precise answer.

Cách dùng từ này

"确切" (chính xác, xác thực) là tính từ, hay làm định ngữ: "确切 的 答案", "确切 的 消息", "确切 时间"; hoặc trạng ngữ "确切 地 说" (nói cho chính xác thì). Gần "准确": "准确" thiên về đúng, không sai lệch ("发音 准确"), còn "确切" thiên về chắc chắn, rõ ràng có căn cứ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

确切 viết sang phồn thể là 確切 què qiè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →