Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 切除

切除

qiē chú
Âm Hán-Việt: thiết trừ
HSK 3.0 cấp 7
cắt bỏ; phẫu thuật cắt
to excise

Ví dụ câu

医生切除了他的肿瘤。

Yīshēng qiēchú le tā de zhǒngliú.

Bác sĩ đã cắt bỏ khối u của anh ấy.

The doctor removed his tumor.

Cách dùng từ này

“切除” (cắt bỏ) là động từ, gần như chỉ dùng trong phẫu thuật: bác sĩ cắt bỏ khối u, một phần cơ quan. Câu mẫu: “医生 切除 了 他 的 肿瘤” (bác sĩ đã cắt bỏ khối u của anh ấy). Cắt bỏ thông thường trong đời sống (cắt bỏ phần hỏng, bỏ đoạn văn) không dùng “切除”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →