Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恳切

恳切

kěn qiè
Âm Hán-Việt: khẩn thiết
HSK 3.0 cấp 7
chân thành/tha thiết
earnest

Ví dụ câu

他恳切地请求帮助。

Tā kěnqiè de qǐngqiú bāngzhù.

Anh ấy chân thành yêu cầu giúp đỡ.

He earnestly asked for help.

Cách dùng từ này

"恳切" (khẩn thiết, tha thiết chân thành) là tính từ, tả lời nói, thái độ khi xin hay khuyên người khác, hay đứng trước động từ với "地": "恳切地 请求" (khẩn thiết thỉnh cầu). Gần "诚恳" (thành khẩn), nhưng "恳切" nhấn vào sự tha thiết mong đối phương chấp nhận. Đừng lẫn với "亲切" (thân mật, gần gũi), dùng tả cách đối xử ấm áp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

恳切 viết sang phồn thể là 懇切 kěn qiè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →