Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解除

解除

jiě chú
Âm Hán-Việt: giải trừ
HSK 3.0 cấp 7
giải trừ/tháo dỡ
to remove

Ví dụ câu

医生解除了他的痛苦。

Yīshēng jiěchú le tā de tòngkǔ.

Bác sĩ đã giải trừ nỗi đau của anh ấy.

The doctor relieved his pain.

Cách dùng từ này

"解除" (gỡ bỏ, chấm dứt) là động từ, tân ngữ thường là hợp đồng, quan hệ, lệnh cấm, nỗi lo, đau đớn: "解除 合同", "解除 痛苦". Mang sắc thái trang trọng. Khác "解放" (giải phóng) nói việc thoát khỏi áp bức, ràng buộc lớn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →