Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 礁石

礁石

jiāo shí
Âm Hán-Việt: tiêu thạch
HSK 3.0 cấp 9
đá ngầm/đá san hô
reef

Ví dụ câu

船撞上了礁石。

Chuán zhuàng shàng le jiāoshí.

Con tàu đâm vào đá ngầm.

The ship hit the reef.

Cách dùng từ này

“礁石” (đá ngầm, mỏm đá ở biển) là danh từ, chỉ đá nằm ngầm hoặc nhô lên sát mặt nước. Hay đi với “撞上”, “触”: “船 撞上 了 礁石”. Khác “岩石” là đá nói chung.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →