Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水落石出

水落石出

shuǐ luò shí chū
Âm Hán-Việt: thuỷ lạc thạch xuất
HSK 3.0 cấp 9
sự thật được phơi bày
as the water recedes

Ví dụ câu

真相总会水落石出。

Zhēnxiàng zǒnghuì shuǐluòshíchū.

Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.

The truth will come to light eventually.

Cách dùng từ này

"水落石出" là thành ngữ "nước rút thì đá lộ ra", ví sự thật cuối cùng được làm sáng tỏ. Làm vị ngữ: "真相 终于 水落石出"; hay gặp nhất trong khung "查 个 水落石出" (điều tra cho ra lẽ), "问 个 水落石出" (hỏi cho ra nhẽ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →