Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 岩石

岩石

yán shí
Âm Hán-Việt: nham thạch
HSK 3.0 cấp 7
đá/đất đá
rock

Ví dụ câu

山上有很多巨大的岩石。

Shān shàng yǒu hěnduō jùdà de yánshí.

Trên núi có rất nhiều tảng đá lớn.

There are many huge rocks on the mountain.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “đá, nham thạch”: đá khối tự nhiên trong núi, dưới lòng đất. Hay đi với các tính từ chỉ kích thước, độ cứng: “巨大的 岩石” (tảng đá khổng lồ). Lượng từ là “块”. Trong khẩu ngữ, hòn đá thường ngày gọi là “石头”; “岩石” mang sắc thái văn viết, khoa học.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →