Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 礼品

礼品

lǐ pǐn
Âm Hán-Việt: lễ phẩm
HSK 3.0 cấp 8
quà tặng
gift

Ví dụ câu

他送给我一份礼品。

Tā sòng gěi wǒ yí fèn lǐpǐn.

Anh ấy tặng tôi một món quà.

He gave me a gift.

Cách dùng từ này

"礼品" là danh từ, nghĩa là quà tặng. Thường đứng sau động từ chỉ hành động tặng (như "送给") và có thể đi kèm với lượng từ "份". Không nhầm với "礼物" (cũng là quà, nhưng "礼品" thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

礼品 viết sang phồn thể là 禮品 lǐ pǐn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →