Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 移植

移植

yí zhí
Âm Hán-Việt: di thực
HSK 3.0 cấp 7
cấy ghép; chuyển
to transplant

Ví dụ câu

医生给他移植了一个新的肾。

Yīshēng gěi tā yízhí le yí ge xīn de shèn.

Bác sĩ đã cấy ghép cho anh ấy một quả thận mới.

The doctor transplanted a new kidney into him.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →