他现在很窘迫。
Tā xiàn zài hěn jiǒng pò.
Anh ấy bây giờ rất khó khăn.
He is in a difficult situation now.
“窘迫” (túng quẫn; lúng túng, khó xử) là tính từ văn viết, có hai nghĩa: thiếu thốn tiền bạc (“生活 窘迫”) và rơi vào thế khó xử, ngượng ngùng (“他 显得 很 窘迫”). Hay đi với “很”, “显得”, “处境”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.