人民反抗压迫。
Rénmín fǎnkàng yāpò.
Nhân dân chống lại áp bức.
The people resist oppression.
“压迫” (áp bức) là động từ, cũng dùng như danh từ. Nghĩa chính: dùng quyền lực đè nén người khác: “人民 反抗 压迫” (nhân dân chống lại áp bức). Nghĩa đen là đè ép lên cơ thể, như khối u chèn ép dây thần kinh.
压迫 viết sang phồn thể là 壓迫 yā pò.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.