Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 压迫

压迫

yā pò
Âm Hán-Việt: áp bách
HSK 3.0 cấp 7
áp bức
to oppress

Ví dụ câu

人民反抗压迫。

Rénmín fǎnkàng yāpò.

Nhân dân chống lại áp bức.

The people resist oppression.

Cách dùng từ này

“压迫” (áp bức) là động từ, cũng dùng như danh từ. Nghĩa chính: dùng quyền lực đè nén người khác: “人民 反抗 压迫” (nhân dân chống lại áp bức). Nghĩa đen là đè ép lên cơ thể, như khối u chèn ép dây thần kinh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

压迫 viết sang phồn thể là 壓迫 yā pò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →