Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 气压

气压

qì yā
Âm Hán-Việt: khí áp
HSK 3.0 cấp 7
áp suất khí quyển
atmospheric pressure

Ví dụ câu

今天的气压很低,可能会下雨。

Jīntiān de qìyā hěn dī, kěnéng huì xià yǔ.

Áp suất không khí hôm nay rất thấp, có thể sẽ mưa.

The air pressure today is very low, it might rain.

Cách dùng từ này

"气压" là danh từ, chỉ áp suất khí quyển. Thường đứng sau danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm, có thể đi kèm với tính từ "低" (thấp) hoặc "高" (cao). Người học thường nhầm với "气温" (nhiệt độ không khí).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

气压 viết sang phồn thể là 氣壓 qì yā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →