他竭尽全力完成了任务。
Tā jié jìn quán lì wánchéng le rènwu.
Anh ấy đã dốc hết sức lực để hoàn thành nhiệm vụ.
He did his utmost to complete the task.
"竭尽全力" (dốc hết toàn lực) là thành ngữ, thường làm trạng ngữ đứng trước động từ: "竭尽全力 完成 任务", "竭尽全力 帮助 他", hoặc đứng sau "会", "要": "我 一定 竭尽全力". Nghĩa mạnh hơn "尽力" (cố hết sức).
竭尽全力 viết sang phồn thể là 竭盡全力 jié jìn quán lì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.