Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 罢了

罢了

bà le
Âm Hán-Việt: bãi liễu
HSK 3.0 cấp 7
thôi, chỉ vậy thôi
particle: elucidating a previous proposition so as to diminish its effect

Ví dụ câu

我只是开个玩笑罢了。

Wǒ zhǐshì kāi gè wánxiào bàle.

Tôi chỉ đùa thôi mà.

I was only joking, that's all.

Cách dùng từ này

“罢了” là trợ từ ngữ khí đặt cuối câu, nghĩa là “chỉ... mà thôi”, dùng để hạ nhẹ mức độ sự việc. Hay đi với “只是”, “不过”: “我 只是 开 个 玩笑 罢了” (tôi chỉ đùa thôi mà). Nghĩa giống “而已”; “而已” trung tính hơn, “罢了” hơi khẩu ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

罢了 viết sang phồn thể là 罷了 bà le.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →