我们吃自助餐。
Wǒmen chī zìzhùcān.
Chúng tôi ăn buffet.
We eat buffet.
“自助” (tự phục vụ) ít đứng một mình, thường đứng trước danh từ để chỉ hình thức khách tự lấy, tự làm, không có nhân viên phục vụ: “自助餐” (buffet, ăn tự chọn), “自助 服务”, máy tự thanh toán “自助 结账”. Đừng lẫn với “自主” (tự chủ) là tự mình quyết định, không phụ thuộc người khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.