他的学习成绩良好。
Tā de xuéxí chéngjì liáng hǎo.
Thành tích học tập của anh ấy tốt.
His academic performance is good.
“良好” (tốt, tốt đẹp) là tính từ sắc thái trang trọng, hay đi với danh từ trừu tượng: “良好 的 习惯”, “良好 的 环境”, “成绩 良好”, “关系 良好”. Khẩu ngữ thường dùng “好”. Trong xếp loại, “良好” là mức “khá”, đứng sau “优秀”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.