Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 苏醒

苏醒

sū xǐng
Âm Hán-Việt: tô tỉnh
HSK 3.0 cấp 7
tỉnh lại/hồi tỉnh
to come to

Ví dụ câu

病人从昏迷中苏醒了。

Bìngrén cóng hūnmí zhōng sūxǐng le.

Bệnh nhân đã tỉnh lại từ cơn hôn mê.

The patient woke up from a coma.

Cách dùng từ này

“苏醒” (tỉnh lại) là động từ, chỉ người tỉnh lại sau khi ngất, hôn mê, mê man: “病人 终于 苏醒 了”. Nghĩa bóng trong văn miêu tả: vạn vật hồi sinh sau mùa đông, mùa xuân tới. Khác “醒” (thức dậy sau giấc ngủ bình thường).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

苏醒 viết sang phồn thể là 甦醒 sū xǐng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →