他现在很清醒。
Tā xiànzài hěn qīngxǐng.
Anh ấy bây giờ rất tỉnh táo.
He is very sober now.
"清醒" (tỉnh táo) là tính từ, chỉ đầu óc tỉnh, không say, không mê man, hoặc nhận thức sáng suốt: "他 现在 很 清醒" (anh ấy giờ rất tỉnh táo), "保持 清醒" (giữ đầu óc tỉnh táo). Cũng dùng như động từ "tỉnh lại": "他 清醒 过来 了". Khác "醒" (thức dậy): "清醒" nói về mức tỉnh của ý thức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.