春天种子萌芽。
Chūntiān zhǒngzi méngyá.
Mùa xuân hạt nảy mầm.
Seeds sprout in spring.
"萌芽" (nảy mầm, manh nha) vừa là động từ vừa là danh từ. Nghĩa đen là hạt, cây bắt đầu nảy mầm: "种子 萌芽". Nghĩa bóng hay gặp hơn: sự việc mới hình thành, còn ở giai đoạn đầu, như "处于 萌芽 状态" (đang ở giai đoạn manh nha) hay "消灭 在 萌芽 状态" (dập tắt từ trong trứng nước).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.