Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 蕴藏

蕴藏

yùn cáng
Âm Hán-Việt: uẩn tàng
HSK 3.0 cấp 7
tiềm ẩn/chứa đựng
to hold in store

Ví dụ câu

这里蕴藏着丰富的资源。

Zhèlǐ yùncáng zhe fēngfù de zīyuán.

Nơi đây tiềm ẩn nhiều tài nguyên phong phú.

This place contains abundant resources.

Cách dùng từ này

"蕴藏" (ẩn chứa, tiềm tàng) là động từ, chỉ thứ còn nằm sâu bên trong chưa được khai thác hay bộc lộ. Chủ ngữ thường là nơi chốn hoặc con người, tân ngữ là tài nguyên, sức mạnh, tiềm năng, và hay đi với "着": "这里 蕴藏 着 丰富 的 资源". Khác "隐藏" (che giấu) có ý cố ý giấu đi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

蕴藏 viết sang phồn thể là 蘊藏 yùn cáng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →