Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 衰竭

衰竭

shuāi jié
Âm Hán-Việt: suy kiệt
HSK 3.0 cấp 8
suy kiệt cơ quan
organ failure

Ví dụ câu

老人心脏衰竭。

Lǎorén xīnzàng shuāijié.

Ông cụ bị suy tim.

The old man has heart failure.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →