Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 装饰

装饰

zhuāng shì
Âm Hán-Việt: trang sức
HSK 3.0 cấp 5
trang trí
to decorate

Ví dụ câu

她用花装饰房间。

Tā yòng huā zhuāngshì fángjiān.

Cô ấy dùng hoa trang trí phòng.

She decorates the room with flowers.

Cách dùng từ này

Động từ “trang trí”, tân ngữ đứng SAU: “装饰房间” (trang trí phòng); cũng là danh từ “đồ trang trí”. Phân biệt với “装修” (sửa sang, làm nội thất nhà cửa): “装饰” chỉ làm đẹp bề ngoài, không có thi công.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

装饰 viết sang phồn thể là 裝飾 zhuāng shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →