Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 诈骗

诈骗

zhà piàn
Âm Hán-Việt: trá phiến
HSK 3.0 cấp 7
lừa đảo
to defraud

Ví dụ câu

他因为诈骗被抓了。

Tā yīnwèi zhàpiàn bèi zhuā le.

Anh ta bị bắt vì lừa đảo.

He was caught for fraud.

Cách dùng từ này

"诈骗" (lừa đảo chiếm đoạt) là động từ, chỉ hành vi phạm tội lừa lấy tiền, tài sản của người khác: "电话 诈骗", "因为 诈骗 被 抓 了". So với "欺骗" (lừa dối nói chung, cả về tình cảm) thì "诈骗" chỉ hành vi gian lận để chiếm tài sản.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

诈骗 viết sang phồn thể là 詐騙 zhà piàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →