她总是向朋友诉苦,说工作太累。
Tā zǒng shì xiàng péng you sù kǔ, shuō gōng zuò tài lèi.
Cô ấy luôn phàn nàn với bạn bè rằng công việc quá mệt.
She always complains to her friends that work is too tiring.
“诉苦” (kể khổ, than thở) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp; người nghe đặt trước, sau “向” hoặc “跟”: “向 朋友 诉苦”, “跟 我 诉苦”. Có thể chen vào giữa: “诉 了 半天 苦”. Gần nghĩa “抱怨” (phàn nàn); “抱怨” có ý trách người khác, “诉苦” chủ yếu kể nỗi khổ của mình.
诉苦 viết sang phồn thể là 訴苦 sù kǔ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.