Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 诉苦

诉苦

sù kǔ
Âm Hán-Việt: tố khổ
HSK 3.0 cấp 9
phàn nàn/kể khổ
to grumble

Ví dụ câu

她总是向朋友诉苦,说工作太累。

Tā zǒng shì xiàng péng you sù kǔ, shuō gōng zuò tài lèi.

Cô ấy luôn phàn nàn với bạn bè rằng công việc quá mệt.

She always complains to her friends that work is too tiring.

Cách dùng từ này

“诉苦” (kể khổ, than thở) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp; người nghe đặt trước, sau “向” hoặc “跟”: “向 朋友 诉苦”, “跟 我 诉苦”. Có thể chen vào giữa: “诉 了 半天 苦”. Gần nghĩa “抱怨” (phàn nàn); “抱怨” có ý trách người khác, “诉苦” chủ yếu kể nỗi khổ của mình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

诉苦 viết sang phồn thể là 訴苦 sù kǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →