Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 受苦

受苦

shòu kǔ
Âm Hán-Việt: thụ khổ
HSK 3.0 cấp 9
chịu khổ/gian khổ
to suffer hardship

Ví dụ câu

他小时候受了很多苦。

Tā xiǎoshíhou shòu le hěn duō kǔ.

Hồi nhỏ anh ấy đã chịu nhiều khổ cực.

He suffered a lot as a child.

Cách dùng từ này

“受苦” (chịu khổ) là động từ ly hợp. Muốn nói chịu khổ nhiều thì thường tách ra: “受 了 很多 苦”, “受过 很多 苦”. So với “吃苦” (chịu cực, chịu khó, thường có sắc thái tích cực là chấp nhận gian khổ), “受苦” chỉ việc bị khổ, cảm thông với người chịu. Khác hẳn “受伤” (bị thương).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →