Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 诱人

诱人

yòu rén
Âm Hán-Việt: dụ nhân
HSK 3.0 cấp 7
hấp dẫn/quyến rũ
attractive

Ví dụ câu

这个蛋糕看起来很诱人。

Zhège dàngāo kàn qǐlai hěn yòurén.

Cái bánh này trông rất hấp dẫn.

This cake looks very tempting.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa "hấp dẫn, quyến rũ"; thường đứng trước danh từ chỉ vật hoặc thực phẩm (ví dụ: "诱人 的 蛋糕"); thường đi kèm với trạng từ "很" hoặc "非常"; người Việt thường nhầm "诱人" với "诱惑" – "诱人" mô tả tính chất thu hút, không nhất thiết là hành động cám dỗ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

诱人 viết sang phồn thể là 誘人 yòu rén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →