Hanzi GenzTừ ghép HSK › 负责
负责
fù zé
Âm Hán-Việt: phụ trách
HSK 3.0 cấp 3
chịu trách nhiệm
to be in charge of

Ví dụ câu

你负责这个项目的进展。

Nǐ fùzé zhège xiàngmù de jìnzhǎn.

Bạn chịu trách nhiệm tiến độ dự án này.

You are responsible for this project's progress.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)