Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 负
HSK 3.0 cấp 6
phụ, thua, chịu
betray, abandon, go against

Ví dụ câu

我们队输了,负给了对方。

Wǒmen duì shū le, fù gěi le duìfāng.

Đội chúng tôi thua, thua đối phương.

Our team lost, we lost to the opponent.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)