Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 责备

责备

zé bèi
Âm Hán-Việt: trách bị
HSK 3.0 cấp 7
trách mắng, chê trách
to blame

Ví dụ câu

不要责备孩子,他已经知道错了。

Búyào zébèi háizi, tā yǐjīng zhīdào cuò le.

Đừng trách mắng đứa trẻ, nó đã biết sai rồi.

Don't scold the child, he already knows he's wrong.

Cách dùng từ này

"责备" (trách mắng, chê trách) là động từ, tân ngữ là người làm sai: "不要 责备 孩子", "受到 责备". Gần nghĩa "责怪": "责备" thiên về phê bình lỗi sai, còn "责怪" thiên về oán trách, đổ lỗi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

责备 viết sang phồn thể là 責備 zé bèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →