Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 贫乏

贫乏

pín fá
Âm Hán-Việt: bần phạp
HSK 3.0 cấp 7
nghèo nàn/thiếu thốn
impoverished

Ví dụ câu

他的知识很贫乏。

Tā de zhīshi hěn pínfá.

Kiến thức của anh ấy rất nghèo nàn.

His knowledge is poor.

Cách dùng từ này

"贫乏" (nghèo nàn, thiếu thốn) là tính từ, hay dùng cho thứ trừu tượng hoặc tài nguyên: "知识 贫乏", "经验 贫乏", "资源 贫乏". Khác "贫穷" (nghèo, thiếu tiền của) dùng cho người, vùng đất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

贫乏 viết sang phồn thể là 貧乏 pín fá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →