那个地区很贫困。
Nàge dìqū hěn pínkùn.
Khu vực đó rất nghèo khó.
That area is poor.
“贫困” (nghèo khó) là tính từ trang trọng, hay dùng trong văn bản, tin tức về kinh tế, xã hội: “贫困 地区”, “贫困 家庭”, “摆脱 贫困” (thoát nghèo). Khẩu ngữ hằng ngày thường nói “穷”. “贫穷” (nghèo) nghĩa gần, còn “贫困” nhấn mạnh hoàn cảnh thiếu thốn, khó khăn.
贫困 viết sang phồn thể là 貧困 pín kùn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.