Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 贯通

贯通

guàn tōng
Âm Hán-Việt: quan thông
HSK 3.0 cấp 9
thông suốt/liên kết
to link up

Ví dụ câu

这条路贯通南北。

Zhè tiáo lù guàntōng nán běi.

Con đường này thông suốt nam bắc.

This road connects the north and south.

Cách dùng từ này

"贯通" là động từ, thường đứng sau danh từ chỉ đường, hệ thống hoặc cấu trúc như "道路" (đường) hoặc "网络" (mạng). Thường đi kèm với từ "南北" (nam bắc) hoặc "上下" (trên dưới) để chỉ sự liên kết toàn diện. Người học thường nhầm với "贯穿" (xuyên suốt) nhưng "贯通" nhấn mạnh việc kết nối hai đầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

贯通 viết sang phồn thể là 貫通 guàn tōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →