Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 身高

身高

shēn gāo
Âm Hán-Việt: thân cao
HSK 3.0 cấp 3
chiều cao cơ thể
height (of a person)

Ví dụ câu

他的身高是一米八。

Tā de shēngāo shì yì mǐ bā.

Chiều cao của anh ấy là 1m8.

His height is 1.8 meters.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →