Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 轮
lún
HSK 3.0 cấp 4
vòng, lượt, bánh xe
m.[event]

Ví dụ câu

轮到你了。

Lún dào nǐ le.

Đến lượt bạn rồi.

It's your turn.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)