Hanzi GenzTừ ghép HSK › 连续
连续
lián xù
Âm Hán-Việt: liên tục
HSK 3.0 cấp 3
liên tục
continuous

Ví dụ câu

他连续工作了十个小时。

Tā liánxù gōngzuò le shí gè xiǎoshí.

Anh ấy làm việc liên tục mười tiếng.

He worked continuously for ten hours.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)