Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 连续

连续

lián xù
Âm Hán-Việt: liên tục
HSK 3.0 cấp 5
liên tục
continuous

Ví dụ câu

他连续工作了十个小时。

Tā liánxù gōngzuò le shí gè xiǎoshí.

Anh ấy làm việc liên tục mười tiếng.

He worked continuously for ten hours.

Cách dùng từ này

“连续” (liên tục, liên tiếp) là phó từ, cũng làm tính từ, đứng trước động từ hoặc cụm số lượng: “连续 工作 了 十 个 小时”, “连续 三 天 下雨”. Nhấn mạnh các lần nối nhau không ngắt quãng. Gần nghĩa “持续”: “持续” chỉ một trạng thái kéo dài, “连续” chỉ nhiều lần, nhiều đơn vị nối liền nhau.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

连续 viết sang phồn thể là 連續 lián xù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →