Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逞能

逞能

chěng néng
Âm Hán-Việt: sính năng
HSK 3.0 cấp 9
khoe tài/phô năng lực
to show off one's ability

Ví dụ câu

他喜欢逞能,结果失败了。

Tā xǐhuān chěngnéng, jiéguǒ shībài le.

Anh ấy thích khoe tài, kết quả thất bại.

He likes to show off, and ended up failing.

Cách dùng từ này

"逞能" (khoe tài, ra vẻ giỏi) là động từ mang nghĩa chê, chỉ việc cố phô bày khả năng của mình, thường kết cục không hay. Hay dùng trong lời nhắc: "别 逞能". Khác "逞强" ở chỗ "逞能" nhấn mạnh khoe khoang tài cán.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →