他喜欢逞能,结果失败了。
Tā xǐhuān chěngnéng, jiéguǒ shībài le.
Anh ấy thích khoe tài, kết quả thất bại.
He likes to show off, and ended up failing.
"逞能" (khoe tài, ra vẻ giỏi) là động từ mang nghĩa chê, chỉ việc cố phô bày khả năng của mình, thường kết cục không hay. Hay dùng trong lời nhắc: "别 逞能". Khác "逞强" ở chỗ "逞能" nhấn mạnh khoe khoang tài cán.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.