他的能耐很大。
Tā de néngnai hěn dà.
Năng lực của anh ấy rất lớn.
He is very capable.
“能耐” (bản lĩnh, tài cán) là danh từ khẩu ngữ, âm cuối thường đọc nhẹ. Hay đi với “有” hoặc “大”: “他 很 有 能耐”, “能耐 很 大”. Đôi khi dùng giọng mỉa: “你 有 什么 能耐?” (anh thì giỏi giang gì). Gần nghĩa “本事” (tài năng) và “本领” (kỹ năng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.