Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 能耐

能耐

néng nai
Âm Hán-Việt: năng nại
HSK 3.0 cấp 9
năng lực/tài năng
ability

Ví dụ câu

他的能耐很大。

Tā de néngnai hěn dà.

Năng lực của anh ấy rất lớn.

He is very capable.

Cách dùng từ này

“能耐” (bản lĩnh, tài cán) là danh từ khẩu ngữ, âm cuối thường đọc nhẹ. Hay đi với “有” hoặc “大”: “他 很 有 能耐”, “能耐 很 大”. Đôi khi dùng giọng mỉa: “你 有 什么 能耐?” (anh thì giỏi giang gì). Gần nghĩa “本事” (tài năng) và “本领” (kỹ năng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →