Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逼近

逼近

bī jìn
Âm Hán-Việt: bức cận
HSK 3.0 cấp 8
áp sát/tiến gần
to press on towards

Ví dụ câu

敌人正在逼近。

Dírén zhèngzài bījìn.

Kẻ thù đang áp sát.

The enemy is approaching.

Cách dùng từ này

“逼近” (áp sát, ép đến gần) là động từ, nhấn vào sự đến gần mang tính đe doạ hoặc gấp gáp. Có thể mang tân ngữ: “逼近 城市”, hoặc không: “台风 正在 逼近” (bão đang tiến sát). Dùng cả cho thời gian: “考试 日期 逼近”. Gần “接近” (đến gần, gần với), nhưng “接近” trung tính, không mang sức ép.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →