他慢慢走近我。
Tā mànmàn zǒujìn wǒ.
Anh ấy từ từ bước đến gần tôi.
He slowly walked closer to me.
“走近” là động từ, nghĩa là ‘bước đến gần’. Thường đứng trước đại từ hoặc danh từ chỉ người, vật làm đối tượng (ví dụ: “anh ấy 走近 tôi”). Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như “慢慢”. Người Việt dễ nhầm “走进” (đi vào) với “走近” (đến gần).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.