Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遗物

遗物

yí wù
Âm Hán-Việt: di vật
HSK 3.0 cấp 9
đồ vật để lại/di vật
remnant

Ví dụ câu

这些是爷爷的遗物。

Zhèxiē shì yéye de yíwù.

Đây là những di vật của ông nội.

These are grandfather's belongings left behind.

Cách dùng từ này

"遗物" (di vật) là danh từ, chỉ đồ vật người đã mất để lại, cũng chỉ đồ vật thời xưa còn sót lại: "整理 母亲 的 遗物", "古代 遗物". Khác "遗产" (di sản) thường là tài sản, tiền bạc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

遗物 viết sang phồn thể là 遺物 yí wù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →