Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 后遗症

后遗症

hòu yí zhèng
Âm Hán-Việt: hậu di chứng
HSK 3.0 cấp 9
di chứng/hậu quả
sequelae

Ví dụ câu

这次事故留下了后遗症。

Zhè cì shìgù liúxià le hòuyízhèng.

Tai nạn này để lại di chứng.

This accident left sequelae.

Cách dùng từ này

“后遗症” (di chứng) là danh từ, chỉ chứng bệnh còn lại sau khi bệnh hoặc chấn thương đã qua. Động từ hay đi kèm là “留下”: “事故 留下 了 后遗症”, hoặc “有 后遗症”. Nghĩa bóng là hậu quả để lại lâu dài của một việc làm. Khác với “副作用” (tác dụng phụ của thuốc).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

后遗症 viết sang phồn thể là 後遺症 hòu yí zhèng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →