这次事故留下了后遗症。
Zhè cì shìgù liúxià le hòuyízhèng.
Tai nạn này để lại di chứng.
This accident left sequelae.
“后遗症” (di chứng) là danh từ, chỉ chứng bệnh còn lại sau khi bệnh hoặc chấn thương đã qua. Động từ hay đi kèm là “留下”: “事故 留下 了 后遗症”, hoặc “有 后遗症”. Nghĩa bóng là hậu quả để lại lâu dài của một việc làm. Khác với “副作用” (tác dụng phụ của thuốc).
后遗症 viết sang phồn thể là 後遺症 hòu yí zhèng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.